tuyên giáo

Học thuật
Thân thiện
tuyên giáo

Một cán bộ tuyên giáo đang giảng bài cho các em học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuyên truyền giáo dục: "Tuyên giáo" từ viết tắt của "tuyên truyền" "giáo dục", dùng để chỉ hoạt động phổ biến, giải thích đường lối, chính sách giáo dục tư tưởng, lý luận.
    • Cơ quan, bộ phận làm công tác tuyên truyền giáo dục: Từ này cũng thường được dùng để gọi tên các cơ quan, ban, ngành chuyên trách nhiệm vụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác tuyên giáo vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận. (Hoạt động tuyên truyền giáo dục vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận.)
    • Ông ấy công tác tại Ban Tuyên giáo Trung ương. (Ông ấy làm việc tại Cơ quan chuyên trách công tác tuyên truyền giáo dục cấp trung ương.)
    • Nhiệm vụ tuyên giáo được triển khai sâu rộng đến cơ sở. (Nhiệm vụ tuyên truyền giáo dục được triển khai sâu rộng đến cấp cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác tuyên giáo": Chỉ toàn bộ hoạt động, nhiệm vụ liên quan đến lĩnh vực tuyên truyền giáo dục tư tưởng, chính trị.
    • Công tác tuyên giáo năm nay tập trung vào các chủ đề mới.
  • "Cán bộ tuyên giáo": Chỉ những người chuyên làm công việc tuyên truyền, giáo dục.
    • Các cán bộ tuyên giáo cần thường xuyên cập nhật thông tin.
Biến thể từ liên quan
  • Tuyên truyền (động từ): Phổ biến, giải thích rộng rãi để mọi người hiểu làm theo.
  • Giáo dục (động từ): Dạy dỗ, truyền thụ kiến thức, lý luận, tư tưởng.
  • Tư tưởng (danh từ): Hệ thống quan điểm, ý thức về chính trị, xã hội.
  • Ban Tuyên giáo (danh từ riêng): Tên gọi cụ thể của cơ quan chuyên trách công tác nàycác cấp ( dụ: Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Ban Tuyên giáo Trung ương).
Từ đồng nghĩa
  • Tuyên truyền giáo dục: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "tuyên giáo".
  • Định hướng tư tưởng: Chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn về mặt nhận thức, tư tưởng (nghĩa gần).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "tuyên giáo" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, liên quan đến hoạt động của các tổ chức, đảng phái, nhà nước.
  • Đây một thuật ngữ chính trị - xã hội đặc thù, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày về các chủ đề thông thường.
tuyên giáo

Một cán bộ tuyên giáo đang giảng bài cho các em học sinh.

  1. "Tuyên truyền" "giáo dục" nói tắt.